Thông số xe

Chọn phiên bản

2.5 XĂNG
2.5 XĂNG 2.2 DẦU 2.5 XĂNG ĐẶC BIỆT 2.2 DẦU ĐẶC BIỆT 2.5 XĂNG CAO CẤP 2.2 DẦU CAO CẤP
Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

4.785 x 1.900 x 1.720

Chiều dài cơ sở (mm)

2.765

Khoảng sáng gầm xe (mm)

176

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Động cơ

SmartStream D2.2

Dung tích xi lanh (cc)

2.151

Công suất cực đại (PS/rpm)

202 / 3.800

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

440 / 1.750 - 2.750

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

67

Hộp số

8DCT

Hệ thống dẫn động

FWD

Phanh trước/sau

Phanh đĩa

Hệ thống treo trước

McPherson

Hệ thống treo sau

Liên kết đa điểm

Thông số lốp

235/60 R18

Ngoại thất

Đèn chiếu sáng Bi-LED

●

Đèn LED định vị ban ngày

●

Đèn pha tự động + Cảm biến gạt mưa tự động

●

Đèn sương mù sau LED

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy

●

Đèn hậu dạng LED

●

Lưới tản nhiệt mạ chrome

Đen

Tay nắm cửa mạ chrome

●

Cốp điện thông minh

●

Nội thất

Vô lăng bọc da & điều chỉnh 4 hướng

●

Lẫy chuyển số trên vô lăng

●

Cần số điện tử dạng nút bấm

●

Ghế da cao cấp

●

Taplo bọc da

●

Ghế lái chỉnh điện

●

Nhớ ghế lái

Ghế phụ chỉnh điện

Sưởi & Làm mát hàng ghế trước

Sưởi vô lăng

Hiển thị thông tin trên kính lái HUD

Điều hòa tự động 2 vùng độc lập

●

Cửa gió điều hòa hàng ghế sau

●

Màn hình đa thông tin

4.2"

Màn hình giải trí cảm ứng

10.25 inch

Hệ thống giải trí

Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

Hệ thống âm thanh

10 loa Harman Kardon cao cấp

Sạc không dây chuẩn Qi

●

Điều khiển hành trình Cruise Control

●

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama

Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa

●

Drive Mode

4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART

3 Chế độ địa hình: SNOW/MUD/SAND

Màu nội thất

Nâu

An toàn

Camera lùi

●

Hệ thống cảm biến trước/sau

●

Chống bó cứng phanh (ABS)

●

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

●

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

●

Kiểm soát ổn định thân xe (VSM)

●

Cân bằng điện tử (ESC)

●

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

●

Hỗ trợ xuống dốc (DBC)

●

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)

●

Cảm biến áp suất lốp (TPMS)

●

Gương chống chói tự động ECM

Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)

Cảnh báo người ngồi hàng ghế sau (ROA)

Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA)

Khóa an toàn thông minh (SEA)

Phanh tay điện tử EPB và Auto hold

●

Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)

Đèn pha tự động thích ứng (AHB)

Camera 360o

Hỗ trợ giữ làn đường (LKA)

Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)

Chìa khóa mã hóa & chống trộm Immobilizer

●

Số túi khí

6

So sánh các phiên bản

2.5 XĂNG

2.2 DẦU

2.5 XĂNG ĐẶC BIỆT

2.2 DẦU ĐẶC BIỆT

2.5 XĂNG CAO CẤP

2.2 DẦU CAO CẤP

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

4.785 x 1.900 x 1.720

4.785 x 1.900 x 1.720

4.785 x 1.900 x 1.720

4.785 x 1.900 x 1.720

4.785 x 1.900 x 1.720

4.785 x 1.900 x 1.720

Chiều dài cơ sở (mm)

2.765

2.765

2.765

2.765

2.765

2.765

Khoảng sáng gầm xe (mm)

176

176

176

176

176

176

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Động cơ

SmartStream D2.2

SmartStream D2.2

SmartStream G2.5

SmartStream D2.2

SmartStream G2.5

SmartStream D2.2

Dung tích xi lanh (cc)

2.151

2.151

2.497

2.151

2.497

2.151

Công suất cực đại (PS/rpm)

202 / 3.800

202 / 3.800

180 / 6,000

202 / 3.800

180 / 6,000

202 / 3.800

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

440 / 1.750 - 2.750

440 / 1.750 - 2.750

232 / 4000

440 / 1.750 - 2.750

232 / 4000

440 / 1.750 - 2.750

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

67

67

67

67

67

67

Hộp số

8DCT

8DCT

6AT

8DCT

6AT

8DCT

Hệ thống dẫn động

FWD

FWD

HTRAC

HTRAC

HTRAC

HTRAC

Phanh trước/sau

Phanh đĩa

Phanh đĩa

Phanh đĩa

Phanh đĩa

Phanh đĩa

Phanh đĩa

Hệ thống treo trước

McPherson

McPherson

McPherson

McPherson

McPherson

McPherson

Hệ thống treo sau

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Thông số lốp

235/60 R18

235/60 R18

235/55 R19

235/55 R19

235/55 R19

235/55 R19

Ngoại thất

Đèn chiếu sáng Bi-LED

●

●

●

●

●

●

Đèn LED định vị ban ngày

●

●

●

●

●

●

Đèn pha tự động + Cảm biến gạt mưa tự động

●

●

●

●

●

●

Đèn sương mù sau LED

●

●

●

●

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy

●

●

●

●

●

●

Đèn hậu dạng LED

●

●

●

●

●

●

Lưới tản nhiệt mạ chrome

Đen

Đen

Bóng

Bóng

Bóng

Bóng

Tay nắm cửa mạ chrome

●

●

●

●

●

●

Cốp điện thông minh

●

●

●

●

●

●

Nội thất

Vô lăng bọc da & điều chỉnh 4 hướng

●

●

●

●

●

●

Lẫy chuyển số trên vô lăng

●

●

●

●

●

●

Cần số điện tử dạng nút bấm

●

●

●

●

●

●

Ghế da cao cấp

●

●

●

●

●

●

Taplo bọc da

●

●

●

●

●

●

Ghế lái chỉnh điện

●

●

●

●

●

●

Nhớ ghế lái

●

●

●

●

Ghế phụ chỉnh điện

●

●

●

●

Sưởi & Làm mát hàng ghế trước

●

●

●

●

Sưởi vô lăng

●

●

●

●

Hiển thị thông tin trên kính lái HUD

●

●

Điều hòa tự động 2 vùng độc lập

●

●

●

●

●

●

Cửa gió điều hòa hàng ghế sau

●

●

●

●

●

●

Màn hình đa thông tin

4.2"

4.2"

12.3"

12.3"

12.3"

12.3"

Màn hình giải trí cảm ứng

10.25 inch

10.25 inch

10.25 inch

10.25 inch

10.25 inch

10.25 inch

Hệ thống giải trí

Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

Hệ thống âm thanh

10 loa Harman Kardon cao cấp

10 loa Harman Kardon cao cấp

10 loa Harman Kardon cao cấp

10 loa Harman Kardon cao cấp

10 loa Harman Kardon cao cấp

10 loa Harman Kardon cao cấp

Sạc không dây chuẩn Qi

●

●

●

●

●

●

Điều khiển hành trình Cruise Control

●

●

●

●

●

●

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama

●

●

●

●

Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa

●

●

●

●

●

●

Drive Mode

4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART

4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART

4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART

4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART

4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART

4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART

3 Chế độ địa hình: SNOW/MUD/SAND

●

●

Màu nội thất

Nâu

Nâu

Nâu

Nâu

Nâu

Nâu

An toàn

Camera lùi

●

●

●

●

●

●

Hệ thống cảm biến trước/sau

●

●

●

●

●

●

Chống bó cứng phanh (ABS)

●

●

●

●

●

●

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

●

●

●

●

●

●

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

●

●

●

●

●

●

Kiểm soát ổn định thân xe (VSM)

●

●

●

●

●

●

Cân bằng điện tử (ESC)

●

●

●

●

●

●

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

●

●

●

●

●

●

Hỗ trợ xuống dốc (DBC)

●

●

●

●

●

●

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)

●

●

●

●

●

●

Cảm biến áp suất lốp (TPMS)

●

●

●

●

●

●

Gương chống chói tự động ECM

●

●

●

●

Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)

●

●

Cảnh báo người ngồi hàng ghế sau (ROA)

●

●

●

●

Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA)

●

●

Khóa an toàn thông minh (SEA)

●

●

Phanh tay điện tử EPB và Auto hold

●

●

●

●

●

●

Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)

●

●

Đèn pha tự động thích ứng (AHB)

●

●

Camera 360o

●

●

Hỗ trợ giữ làn đường (LKA)

●

●

Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)

●

●

Chìa khóa mã hóa & chống trộm Immobilizer

●

●

●

●

●

●

Số túi khí

6

6

6

6

6

6

*Hyundai Thành Công Việt Nam có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
Hình ảnh xe và thông số kỹ thuật trên website có thể khác so với thực tế.