Thông số xe

Chọn phiên bản

Starex (H-1) van 3 chỗ Dầu 2.5L
Starex (H-1) van 3 chỗ Dầu 2.5L Starex (H-1) 6 chỗ Xăng 2.4L Starex (H-1) 6 chỗ Dầu 2.5L Starex (H-1) 9 chỗ Xăng 2.4L AT Starex (H-1) 9 chỗ Xăng 2.4L MT Starex (H-1) 9 chỗ Dầu 2.5L Starex (H-1) Limousine Xăng 2.4L
Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

5.125x1.920x1.935

Chiều dài cơ sở (mm)

3.200

Khoảng sáng gầm xe (mm)

190

Trọng lượng không tải (kg)

1.945

Trọng lượng toàn bộ tối đa (kg)

3.040

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

75

Số chỗ ngồi

03

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Dung tích xi lanh (cc)

2.476

Công suất cực đại (PS/rpm)

99/ 3.800

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

23/ 2.000

Hộp số

5 MT

Ngoại thất

Đèn pha Halogen

●

Gương hậu chỉnh điện

Đèn phanh trên cao

Nội thất

Vô lăng gật gù

●

Radio + CD + MP3

●

Radio + DVD + MP3 + 21" LCD

Khóa cửa trung tâm

●

Cửa sổ ghế trước chỉnh điện

●

Điều hòa cơ

●

Vách ngăn khoang hành lý có cửa sổ

●

Khóa cửa từ xa

Đèn nội thất dạng LED

Ghế da cao cấp

Ghế xoay 360 độ

Rèm cửa

An toàn

Hệ thống phanh ABS

Túi khí bên lái

Gương chiếu hậu chống chói ECM

Cảm biến lùi

So sánh các phiên bản

Starex (H-1) van 3 chỗ Dầu 2.5L

Starex (H-1) 6 chỗ Xăng 2.4L

Starex (H-1) 6 chỗ Dầu 2.5L

Starex (H-1) 9 chỗ Xăng 2.4L AT

Starex (H-1) 9 chỗ Xăng 2.4L MT

Starex (H-1) 9 chỗ Dầu 2.5L

Starex (H-1) Limousine Xăng 2.4L

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

5.125x1.920x1.935

5.125x1.920x1.935

5.125x1.920x1.935

5.150x1.920x1.925

5.150x1.920x1.925

5.125x1.920x1.935

5.125x2.010x2.215

Chiều dài cơ sở (mm)

3.200

3.200

3.200

3.200

Khoảng sáng gầm xe (mm)

190

190

190

190

Trọng lượng không tải (kg)

1.945

1.938

2.050

2.063

2.057

2.164

2.150

Trọng lượng toàn bộ tối đa (kg)

3.040

3.110

3.110

2.780

2.780

2.850

2.780

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

75

Số chỗ ngồi

03

06

09

09

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Dung tích xi lanh (cc)

2.476

2.359

2.476

2.359

2.359

2.476

2.359

Công suất cực đại (PS/rpm)

99/ 3.800

169/ 6.000

99/ 3.800

169/ 6.000

169/ 6.000

99/ 3.800

169/ 6.000

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

23/ 2.000

23/ 4.200

23/ 2.000

23/ 4.200

23/ 4.200

23/ 2.000

23/ 4.200

Hộp số

5 MT

5 MT

5 MT

4 AT

5 MT

5 MT

4 AT

Ngoại thất

Đèn pha Halogen

●

●

●

●

●

●

●

Gương hậu chỉnh điện

●

●

●

●

Đèn phanh trên cao

●

●

Nội thất

Vô lăng gật gù

●

●

●

●

●

●

●

Radio + CD + MP3

●

●

●

●

●

Radio + DVD + MP3 + 21" LCD

●

Khóa cửa trung tâm

●

●

●

●

●

●

●

Cửa sổ ghế trước chỉnh điện

●

●

●

●

●

●

●

Điều hòa cơ

●

●

●

●

●

●

●

Vách ngăn khoang hành lý có cửa sổ

●

Khóa cửa từ xa

●

●

●

●

Đèn nội thất dạng LED

●

●

●

●

Ghế da cao cấp

●

Ghế xoay 360 độ

●

Rèm cửa

●

An toàn

Hệ thống phanh ABS

●

●

Túi khí bên lái

Bên lái

Bên lái + phụ

Gương chiếu hậu chống chói ECM

●

Cảm biến lùi

●

*Hyundai Thành Công Việt Nam có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
Hình ảnh xe và thông số kỹ thuật trên website có thể khác so với thực tế.